Bản dịch của từ 溴单质 trong tiếng Việt
溴单质
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiù | ㄒㄧㄡˋ | x | iu | thanh huyền |
溴单质 (Danh từ)
【xiù dān zhì】
01
Brom đơn chất, bromine nguyên chất
纯净的溴元素。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溴单质
xiù
溴
dān
单
zhì
质
- Bính âm:
- 【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【XÚ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,臭
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丨フ一一一一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綉
褏
璓
褎
繡
绣
螑
锈
鏥
㗜
齅
秀
洁
洑
泞
渍
澱
浬
澄
㵱
㴡
㴏
漛
㵪
鉓
碓
慆
觥
傿
雾
腲
觢
愱
㮖
鉣
碗
溴化钾
溴单质
氢溴酸
