Bản dịch của từ 溶化 trong tiếng Việt

溶化

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

溶化 (Động từ)

róng huà
01

Tan (băng, tuyết)

(冰、雪等) 融化:变成水也做溶化

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hoà tan (vật rắn)

(固体) 溶解

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chảy

固体、液体或气体物质的分子, 均匀分布在一种液体中, 例如把一勺儿糖放进一杯水中, 糖就逐渐溶解于水, 整杯水变成有甜味的糖水

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溶化

róng

huà

溶
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
Hình thái radical:
⿰,⺡,容
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶丶フノ丶ノ丶丨フ一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép