Bản dịch của từ 溶蚀作用 trong tiếng Việt
溶蚀作用
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | r | ong | thanh sắc |
溶蚀作用 (Động từ)
【róng shí zuò yòng】
01
Tác dụng ăn mòn
腐蚀
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sự xói mòn do nước ngầm
地下水侵蚀
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tác dụng hòa tan
溶解
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溶蚀作用
róng
溶
shí
蚀
zuò
作
yòng
用
- Bính âm:
- 【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,容
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶丶フノ丶ノ丶丨フ一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茸
㘇
搑
㭜
㼸
蠑
㣑
曧
嶸
㲨
镕
蝾
滿
溁
洙
泺
㴄
潥
濄
浱
滣
灣
瀼
潧
㮸
犌
裘
鈼
㗔
㨦
楙
䔁
㗗
跬
鉛
䟳
溶解
速溶
溶剂
溶液
溶化
溶洞
溶胶
岩溶
水溶
溶蚀
