Bản dịch của từ 溶解度 trong tiếng Việt

溶解度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

溶解度 (Danh từ)

róng jiě dù
01

Độ hoà tan

在一定温度和压力下,某种物质在一百克水或其他溶剂中所溶解的最大克数叫做这个物质在这种溶剂里的溶解度

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溶解度

róng

jiě

Các từ liên quan

溶与
溶体
溶剂
溶剂汽油
溶化
解下
解不下
解严
解义
解乏
度世
度假
度假村
溶
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
Hình thái radical:
⿰,⺡,容
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶丶フノ丶ノ丶丨フ一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép