Bản dịch của từ 溶解油 trong tiếng Việt

溶解油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

溶解油 (Danh từ)

róng jiě yóu
01

Dầu hòa tan

溶解油 也被称为“可溶性油”,是指在采出水中有一定溶解性的所有烃类和其他有机化合物。采出水的来源影响溶解油的含量。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溶解油

róng

jiě

yóu

溶
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
Hình thái radical:
⿰,⺡,容
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶丶フノ丶ノ丶丨フ一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép