Bản dịch của từ 溷俗 trong tiếng Việt

溷俗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hùn

ㄏㄨㄣˋhunthanh huyền

溷俗 (Động từ)

hùn sú
01

Lẫn lộn, sống lẫn trong đời tục; hòa mình vào thế tục (nghĩa chê bai: bị trần tục hoá)

谓混迹于世俗之中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溷俗

hùn

Các từ liên quan

溷人
溷入
溷冒
溷圊
俗不可耐
俗不堪耐
溷
Bính âm:
【hùn】【ㄏㄨㄣˋ】【HỖN】
Các biến thể:
圂, 混, 𢒤
Hình thái radical:
⿰,⺡,圂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一ノフノノノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép