Bản dịch của từ 溷入 trong tiếng Việt
溷入
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hùn | ㄏㄨㄣˋ | h | un | thanh huyền |
溷入 (Động từ)
【hùn rù】
01
Lẫn vào; dùng thủ đoạn lừa gạt để chen vào hoặc giả dạng tham gia (Hán-Việt: hôn nhập ≈ 'hòa nhập bằng mánh khóe')
混入。用蒙混冒充的手段参加进去。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溷入
hùn
溷
rù
入
Các từ liên quan
溷人
溷俗
溷冒
溷圊
入不敷出
入世
入中
入临
- Bính âm:
- 【hùn】【ㄏㄨㄣˋ】【HỖN】
- Các biến thể:
- 圂, 混, 𢒤
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,圂
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一ノフノノノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚠
婫
䫟
慁
混
䅙
焝
尡
觨
圂
䛰
俒
涵
溲
湪
澍
潠
㳱
浴
淟
澳
満
溸
澼
塘
艈
糀
徭
蛖
寚
愮
㺍
䔀
㦀
嵭
缙
溷浊
