Bản dịch của từ 溷圊 trong tiếng Việt

溷圊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hùn

ㄏㄨㄣˋhunthanh huyền

溷圊 (Danh từ)

hùn qīng
01

Nhà vệ sinh; nhà cầu (từ cổ, Hán Việt: huần khinh - chỉ chỗ làm vệ sinh)

厕所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溷圊

hùn

qīng

Các từ liên quan

溷人
溷俗
溷入
溷冒
圊厕
圊桶
圊牏
溷
Bính âm:
【hùn】【ㄏㄨㄣˋ】【HỖN】
Các biến thể:
圂, 混, 𢒤
Hình thái radical:
⿰,⺡,圂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一ノフノノノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép