Bản dịch của từ 溷屏 trong tiếng Việt
溷屏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hùn | ㄏㄨㄣˋ | h | un | thanh huyền |
溷屏 (Danh từ)
【hùn píng】
01
Tên sao (nhị tinh): chỉ vị trí sao trong chòm Quải (奎宿), gọi là màn ngoài của hệ sao Hồn/Huynh — một tên sao trong thiên văn cổ Trung Hoa.
二星名。指天溷和外屏,在奎宿。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溷屏
hùn
溷
píng
屏
Các từ liên quan
溷人
溷俗
溷入
溷冒
屏事
屏伏
屏匿
屏卫
屏厕
- Bính âm:
- 【hùn】【ㄏㄨㄣˋ】【HỖN】
- Các biến thể:
- 圂, 混, 𢒤
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,圂
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一ノフノノノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚠
婫
䫟
慁
混
䅙
焝
尡
觨
圂
䛰
俒
涵
溲
湪
澍
潠
㳱
浴
淟
澳
満
溸
澼
塘
艈
糀
徭
蛖
寚
愮
㺍
䔀
㦀
嵭
缙
溷浊
