Bản dịch của từ 溷殽 trong tiếng Việt
溷殽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hùn | ㄏㄨㄣˋ | h | un | thanh huyền |
溷殽 (Tính từ)
【hùn yáo】
01
Lẫn lộn, hoà lẫn; cũng viết là “溷淆” — làm cho rối, không phân biệt rõ
1.亦作“溷淆”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hỗn loạn, lộn xộn; trạng thái hỗn độn không rõ ràng (Hán Việt: 'hỗn' − lẫn; 'hao/殽' ít gặp, cảm giác rối bời)
2.混乱,杂乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溷殽
hùn
溷
xiáo
殽
Các từ liên quan
溷人
溷俗
溷入
溷冒
殽乱
殽函
殽列
殽异
殽杂
- Bính âm:
- 【hùn】【ㄏㄨㄣˋ】【HỖN】
- Các biến thể:
- 圂, 混, 𢒤
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,圂
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一ノフノノノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚠
婫
䫟
慁
混
䅙
焝
尡
觨
圂
䛰
俒
涵
溲
湪
澍
潠
㳱
浴
淟
澳
満
溸
澼
塘
艈
糀
徭
蛖
寚
愮
㺍
䔀
㦀
嵭
缙
溷浊
