Bản dịch của từ 溷浸 trong tiếng Việt
溷浸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hùn | ㄏㄨㄣˋ | h | un | thanh huyền |
溷浸 (Động từ)
【hùn jìn】
01
Nói nhảm, nói bậy; nói năng lộn xộn, vô nghĩa (tương tự 'nói linh tinh')
犹言胡言乱语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溷浸
hùn
溷
jìn
浸
Các từ liên quan
溷人
溷俗
溷入
溷冒
浸令
浸使
浸假
浸凌
- Bính âm:
- 【hùn】【ㄏㄨㄣˋ】【HỖN】
- Các biến thể:
- 圂, 混, 𢒤
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,圂
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一ノフノノノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚠
婫
䫟
慁
混
䅙
焝
尡
觨
圂
䛰
俒
涵
溲
湪
澍
潠
㳱
浴
淟
澳
満
溸
澼
塘
艈
糀
徭
蛖
寚
愮
㺍
䔀
㦀
嵭
缙
溷浊
