Bản dịch của từ 溷澖 trong tiếng Việt
溷澖
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hùn | ㄏㄨㄣˋ | h | un | thanh huyền |
溷澖 (Tính từ)
【hùn xián】
01
Mênh mông, mù mịt không có bờ bến (hình ảnh trống trải, lẫn lộn như nước bùn hoặc sương mù bao phủ)
浑然无边貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溷澖
hùn
溷
xián
澖
Các từ liên quan
溷人
溷俗
溷入
溷冒
- Bính âm:
- 【hùn】【ㄏㄨㄣˋ】【HỖN】
- Các biến thể:
- 圂, 混, 𢒤
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,圂
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一ノフノノノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚠
婫
䫟
慁
混
䅙
焝
尡
觨
圂
䛰
俒
涵
溲
湪
澍
潠
㳱
浴
淟
澳
満
溸
澼
塘
艈
糀
徭
蛖
寚
愮
㺍
䔀
㦀
嵭
缙
溷浊
