Bản dịch của từ 溷迹 trong tiếng Việt
溷迹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hùn | ㄏㄨㄣˋ | h | un | thanh huyền |
溷迹 (Động từ)
【hùn jì】
01
Làm bạn/ẩn mình trong một nhóm (thường là để trà trộn, hoạt động lẫn với người khác); tương tự “混迹” (trà trộn trong đám đông)
1.亦作“混迹”。亦作“混迹”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lẫn lộn, pha trộn màng lẫn vào (thường nói về lẫn lộn trong đám đông hoặc lẫn với người xấu); Hán-Việt: 'hỗn tích' (như '混迹于市/江湖').
2.混迹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溷迹
hùn
溷
jì
迹
Các từ liên quan
溷人
溷俗
溷入
溷冒
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
- Bính âm:
- 【hùn】【ㄏㄨㄣˋ】【HỖN】
- Các biến thể:
- 圂, 混, 𢒤
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,圂
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一ノフノノノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚠
婫
䫟
慁
混
䅙
焝
尡
觨
圂
䛰
俒
涵
溲
湪
澍
潠
㳱
浴
淟
澳
満
溸
澼
塘
艈
糀
徭
蛖
寚
愮
㺍
䔀
㦀
嵭
缙
溷浊
