Bản dịch của từ 溺器 trong tiếng Việt

溺器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

溺器 (Danh từ)

nì qì
01

Đồ đựng nước tiểu; vật chứa dùng để tiểu tiện (chén, bình, ấm để盛小便).

盛小便的器物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溺器

Các từ liên quan

溺人
溺信
溺冠
溺口
器世间
器业
器乐
器二不匮
溺
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NỊCH】
Các biến thể:
尿, 㲻, 氼, 𡲳, 𤀂, 𣲙, 溺
Hình thái radical:
⿰,⺡,弱
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一フ丶一フ一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép