Bản dịch của từ 溺女 trong tiếng Việt

溺女

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

溺女 (Động từ)

nì nǚ
01

Vứt/đẩy (lúc vừa sinh) bé gái xuống nước để làm chết; hành vi sát hại trẻ sơ sinh nữ (thói trọng nam khinh nữ xưa).

将刚生下的女婴投入水中淹死。旧时重男轻女的陋俗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溺女

Các từ liên quan

溺人
溺信
溺冠
溺口
溺器
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
溺
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NỊCH】
Các biến thể:
尿, 㲻, 氼, 𡲳, 𤀂, 𣲙, 溺
Hình thái radical:
⿰,⺡,弱
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一フ丶一フ一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép