Bản dịch của từ 溺心 trong tiếng Việt
溺心
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
溺心 (Động từ)
【nì xīn】
01
Sa đắm/đắm chìm trong lòng (chỉ bị tâm hồn, cảm xúc lấn át)
1.沉溺心灵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chìm đắm trong tâm ý; làm cho lòng dồn vào, mê mải (ví dụ: 潛沉心志 — chìm sâu trong ý chí/ý nghĩ)
2.潜沉心志。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溺心
nì
溺
xīn
心
Các từ liên quan
溺人
溺信
溺冠
溺口
溺器
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NỊCH】
- Các biến thể:
- 尿, 㲻, 氼, 𡲳, 𤀂, 𣲙, 溺
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,弱
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一フ丶一フ一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥾
㠜
䘌
屰
抐
暱
嬺
䵒
眤
䍲
膩
縌
㳮
脲
㞙
尿
瀠
㳪
涾
濓
泝
濻
溣
濬
滠
涜
溼
溧
䖔
艀
䎍
徬
裔
瑐
鉤
搬
靴
福
嗭
骯
溺爱
沉溺
宠溺
溺水
溺死
溺亡
耽溺
自溺
便溺
遇溺
