Bản dịch của từ 溺心灭质 trong tiếng Việt

溺心灭质

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

溺心灭质 (Tính từ)

nì xīn miè zhì
01

Mất đi bản chất thật; mất đi sự thuần khiết

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溺心灭质

xīn

miè

zhì

Các từ liên quan

溺人
溺信
溺冠
溺口
溺器
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
质买
质人
质仁
溺
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NỊCH】
Các biến thể:
尿, 㲻, 氼, 𡲳, 𤀂, 𣲙, 溺
Hình thái radical:
⿰,⺡,弱
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一フ丶一フ一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép