Bản dịch của từ 溺意 trong tiếng Việt
溺意
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
溺意 (Danh từ)
【nì yì】
01
Bị ám ảnh bởi một cái gì đó hoặc một cảm xúc, bị ám ảnh bởi nó (có thể được dùng như một danh từ hoặc động từ)
谓心志沉湎于某个方面。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溺意
nì
溺
yì
意
Các từ liên quan
溺人
溺信
溺冠
溺口
溺器
意下
意不过
意业
意中
意中事
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NỊCH】
- Các biến thể:
- 尿, 㲻, 氼, 𡲳, 𤀂, 𣲙, 溺
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,弱
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一フ丶一フ一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥾
㠜
䘌
屰
抐
暱
嬺
䵒
眤
䍲
膩
縌
㳮
脲
㞙
尿
瀠
㳪
涾
濓
泝
濻
溣
濬
滠
涜
溼
溧
䖔
艀
䎍
徬
裔
瑐
鉤
搬
靴
福
嗭
骯
溺爱
沉溺
宠溺
溺水
溺死
溺亡
耽溺
自溺
便溺
遇溺
