Bản dịch của từ 溺没 trong tiếng Việt
溺没
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
溺没 (Động từ)
【nì méi】
01
Say mê, chìm đắm (ví dụ: chìm đắm trong một thói quen, sở thích)
2.引申为沉迷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chìm, bị nhấn chìm (bị nước vùi lấp đến mất dạng)
1.沉没。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溺没
nì
溺
méi
没
Các từ liên quan
溺人
溺信
溺冠
溺口
溺器
没三思
没三没四
没上下
没上没下
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NỊCH】
- Các biến thể:
- 尿, 㲻, 氼, 𡲳, 𤀂, 𣲙, 溺
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,弱
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一フ丶一フ一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥾
㠜
䘌
屰
抐
暱
嬺
䵒
眤
䍲
膩
縌
㳮
脲
㞙
尿
瀠
㳪
涾
濓
泝
濻
溣
濬
滠
涜
溼
溧
䖔
艀
䎍
徬
裔
瑐
鉤
搬
靴
福
嗭
骯
溺爱
沉溺
宠溺
溺水
溺死
溺亡
耽溺
自溺
便溺
遇溺
