Bản dịch của từ 溺溺 trong tiếng Việt

溺溺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

溺溺 (Động từ)

nì nì
01

Chìm; ngập nước (bị chìm xuống nước, chết đuối), cũng có thể hiểu là 'chìm đắm' trong nghĩa bóng

沉没。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溺溺

Các từ liên quan

溺人
溺信
溺冠
溺口
溺器
溺女
溺婴
溺尿
溺心
溺
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NỊCH】
Các biến thể:
尿, 㲻, 氼, 𡲳, 𤀂, 𣲙, 溺
Hình thái radical:
⿰,⺡,弱
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一フ丶一フ一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép