Bản dịch của từ 溺音 trong tiếng Việt
溺音
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
溺音 (Danh từ)
【nì yīn】
01
Âm nhạc trụy lạc, giai điệu dung tục hoặc sa đọa (cổ ngữ: chỉ âm nhạc ôn nhu, mê hoặc nhưng bị xem là không đúng mực).
古谓淫溺的音乐。与正音﹑雅音相对言。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溺音
nì
溺
yīn
音
Các từ liên quan
溺人
溺信
溺冠
溺口
溺器
音义
音乐
音乐之声
音书
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NỊCH】
- Các biến thể:
- 尿, 㲻, 氼, 𡲳, 𤀂, 𣲙, 溺
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,弱
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一フ丶一フ一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥾
㠜
䘌
屰
抐
暱
嬺
䵒
眤
䍲
膩
縌
㳮
脲
㞙
尿
瀠
㳪
涾
濓
泝
濻
溣
濬
滠
涜
溼
溧
䖔
艀
䎍
徬
裔
瑐
鉤
搬
靴
福
嗭
骯
溺爱
沉溺
宠溺
溺水
溺死
溺亡
耽溺
自溺
便溺
遇溺
