ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
溻湿
Bảng phân tích âm vị 溻
Tā
Ngâm ướt; làm ướt thấm vào (bị nước thấm vào đồ vật)
浸湿。
tā
溻
shī
湿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép