Bản dịch của từ 溼 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

N/AN/AN/A

(Tính từ)

shī
01

Ẩm ướt, ẩm thấp (như không khí ẩm ướt làm quần áo dễ bị ướt và khó chịu)

低下潮湿。《説文•水部》:“溼,幽溼也。”《莊子•讓王》:“上漏下溼,匡坐而弦。”漢蔡邕《述行賦》:“窮變巧于臺榭兮,民露處而寢溼。”清黄肇敏《黄山紀遊》:“院甚潮溼,塵凝佛面。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dính nước, thấm nước (như quần áo bị nước làm ướt)

沾水;含水多。《廣韻•緝韻》:“溼,水霑也。”唐王昌齢《釆蓮曲二首》之一:“吴姬越豔楚王妃,争弄蓮舟水溼衣。”清魏源《道光洋艘征撫記下》:“所備火舟薪葦,皆淋溼不堪用。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thuật ngữ y học cổ truyền chỉ trạng thái ẩm thấp gây bệnh (như trong mùa hè dễ bị phong thấp do thời tiết ẩm)

中医术语。风、寒、暑、湿、燥、火为六淫。湿属阴邪,流行于夏季。《素問•天元紀大論》:“寒暑燥溼風火,天之陰陽也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

溼
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤP】
Các biến thể:
濕, 𤃁
Hình thái radical:
⿰,氵,𡌥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一乚乚丶乚乚丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép