ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
溽夏
Bảng phân tích âm vị 溽
Rù
Mùa hè ẩm nóng; tiết trời nóng và ẩm (hơi ngột ngạt, dễ ra mồ hôi)
湿热的夏天。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
rù
溽
xià
夏
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép