ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
溽景
Bảng phân tích âm vị 溽
Rù
Nắng nóng oi bức, cái oi ả của hè (tương tự 'nắng gắt, hơi nóng ẩm gay gắt')
溽暑的烈日。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
rù
溽
jǐng
景
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép