ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
溽露
Bảng phân tích âm vị 溽
Rù
Nhiều sương đọng; hơi ẩm như sương dày (từ chữ Hán cổ, ít dùng)
繁多的露水。溽,通“缛”。
rù
溽
lù
露
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép