Bản dịch của từ 溾涹 trong tiếng Việt

溾涹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Āi

N/Aaithanh ngang

溾涹 (Tính từ)

āi wō
01

Ô uế, dơ bẩn (chỉ trạng thái bẩn thỉu, uế trược)

渨涹。污秽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溾涹

āi

溾
Bính âm:
【āi】【ㄞ】【AI】
Hình thái radical:
⿰⺡鬼
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép