Bản dịch của từ 滂汩 trong tiếng Việt
滂汩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pāng | ㄆㄤ | p | ang | thanh ngang |
滂汩 (Danh từ)
【pāng gǔ】
01
Mô tả nước lũ dâng tràn, lũ lớn tràn ngập (tả cảnh nước lụt ồ ạt)
洪水泛滥貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滂汩
pāng
滂
gǔ
汩
Các từ liên quan
滂人
滂敷
滂施
滂母
滂沛
汩丧
汩乱
汩和
汩徂
- Bính âm:
- 【pāng】【ㄆㄤ】【BÀNG】
- Các biến thể:
- 汸, 沗, 雱, 𣶢, 𣹿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,旁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一丶ノ丶フ丶一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
霶
乓
雱
汸
膖
沗
胮
滛
㲼
㶛
泌
淄
澏
㳔
灣
㳹
淐
沮
汚
瑵
禐
戣
䟲
摃
锪
搳
賌
節
㴲
䊍
綛
滂沱
滂滂
滂湃
滂浩
滂沛
滂濞
大雨滂沱
滂沱大雨
涕泗滂沱
