Bản dịch của từ 滂沱大雨 trong tiếng Việt

滂沱大雨

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pāng

ㄆㄤpangthanh ngang

滂沱大雨 (Thành ngữ)

pāng tuó dà yǔ
01

Mưa xối xả; mưa như thác đổ; mưa như trút nước

大雨滂沱,形容降雨量大

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滂沱大雨

pāng

tuó

Các từ liên quan

滂人
滂敷
滂施
滂母
滂汩
沱汜
沱若
沱茶
大一统
大万
大丈夫
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
滂
Bính âm:
【pāng】【ㄆㄤ】【BÀNG】
Các biến thể:
汸, 沗, 雱, 𣶢, 𣹿
Hình thái radical:
⿰,⺡,旁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一丶ノ丶フ丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép