Bản dịch của từ 滂泽 trong tiếng Việt
滂泽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pāng | ㄆㄤ | p | ang | thanh ngang |
滂泽 (Danh từ)
【pāng zé】
01
Mưa rất to; mưa như trút nước (cổ/thuộc văn ngôn)
1.大雨。
Ví dụ
02
Ân đức rộng lớn như mưa lớn, nghĩa là ân huệ hào phóng, tràn đầy (ví von ân đức như mưa lớn tưới nhuần muôn vật)
2.比喻浩荡的恩泽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滂泽
pāng
滂
zé
泽
Các từ liên quan
滂人
滂敷
滂施
滂母
滂汩
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
- Bính âm:
- 【pāng】【ㄆㄤ】【BÀNG】
- Các biến thể:
- 汸, 沗, 雱, 𣶢, 𣹿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,旁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一丶ノ丶フ丶一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
霶
乓
雱
汸
膖
沗
胮
滛
㲼
㶛
泌
淄
澏
㳔
灣
㳹
淐
沮
汚
瑵
禐
戣
䟲
摃
锪
搳
賌
節
㴲
䊍
綛
滂沱
滂滂
滂湃
滂浩
滂沛
滂濞
大雨滂沱
滂沱大雨
涕泗滂沱
