Bản dịch của từ 滃溶 trong tiếng Việt

滃溶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēng

ㄨㄥˇwengthanh hỏi

滃溶 (Tính từ)

wēng róng
01

Mây khí lờ lững, hơi nước hoặc hơi sương bay lượn (dáng vẻ mơ hồ, nhẹ nhàng)

云气飘浮貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滃溶

wēng

róng

Các từ liên quan

滃勃
滃泱
滃浡
滃渤
滃滃
溶与
溶体
溶剂
溶剂汽油
溶化
滃
Bính âm:
【wēng】【ㄨㄥˇ, ㄨㄥ】【ỔNG】
Hình thái radical:
⿰,⺡,翁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶フ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép