Bản dịch của từ 滃然 trong tiếng Việt
滃然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēng | ㄨㄥˇ | w | eng | thanh hỏi |
滃然 (Tính từ)
【wēng rán】
01
Mây khói cuồn cuộn, hơi nước hay sương mù dày đặc (hình ảnh bốc lên, lan tỏa)
1.云气腾涌﹑烟雾弥漫貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sôi sục, nước sôi trào lên (hình ảnh nước sủi bọt, trào mạnh)
2.水沸涌貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滃然
wēng
滃
rán
然
Các từ liên quan
滃勃
滃泱
滃浡
滃渤
滃溶
然不
然且
然乃
然信
然则
- Bính âm:
- 【wēng】【ㄨㄥˇ, ㄨㄥ】【ỔNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,翁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶フ丶フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攚
嵡
勜
奣
䤰
蓊
塕
瞈
㘢
㹚
䐥
㹙
鎓
嗡
䱵
翁
䈵
螉
聬
鶲
鹟
漻
瀇
氻
濑
瀖
㵂
澥
溍
洘
溘
㴢
㶘
䠸
摉
搼
圓
鹍
䝰
頋
㠂
跠
徰
微
嗛
