Bản dịch của từ 滅 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋmiethanh huyền

(Động từ)

miè
01

(Hình thanh) Chữ gồm bộ Thủy và âm (miè), nghĩa gốc là tiêu diệt, làm cho hết sạch

(形聲。从水,烕(miè)聲。本義:消滅;除盡)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tiêu diệt, xóa bỏ hoàn toàn, như nước trôi đi không còn dấu vết (nhớ câu: 'Diệt tận gốc, không để lại gì')

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Biến mất, ẩn khuất, như bóng tối tan biến (nhớ câu: 'Tên tuổi cùng thân thể đều diệt')

消失,隱沒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Tắt, như lửa hoặc ánh sáng bị dập tắt (nhớ câu: 'Lửa không diệt, cháy mãi không tắt')

熄滅

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Chìm xuống, ngập chìm trong nước (nhớ câu: 'Chìm đắm, ngập chìm không thấy mặt nước')

淹沒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Xóa bỏ, sửa đổi, thay đổi (nhớ câu: 'Xóa mờ vết tích, sửa đổi cho khác đi')

塗抹改動。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

滅
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【DIỆT】
Các biến thể:
㓕, 灭, 烕, 𢛣, 𢦹, 𣹹, 𤇳
Hình thái radical:
⿰,⺡,烕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノ一丶ノノ丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép