Bản dịch của từ 滅 trong tiếng Việt
滅

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miè | ㄇㄧㄝˋ | m | ie | thanh huyền |
滅 (Động từ)
(Hình thanh) Chữ gồm bộ Thủy và âm 烕(miè), nghĩa gốc là tiêu diệt, làm cho hết sạch
(形聲。从水,烕(miè)聲。本義:消滅;除盡)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tiêu diệt, xóa bỏ hoàn toàn, như nước trôi đi không còn dấu vết (nhớ câu: 'Diệt tận gốc, không để lại gì')
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Biến mất, ẩn khuất, như bóng tối tan biến (nhớ câu: 'Tên tuổi cùng thân thể đều diệt')
消失,隱沒
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tắt, như lửa hoặc ánh sáng bị dập tắt (nhớ câu: 'Lửa không diệt, cháy mãi không tắt')
熄滅
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chìm xuống, ngập chìm trong nước (nhớ câu: 'Chìm đắm, ngập chìm không thấy mặt nước')
淹沒
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xóa bỏ, sửa đổi, thay đổi (nhớ câu: 'Xóa mờ vết tích, sửa đổi cho khác đi')
塗抹改動。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【DIỆT】
- Các biến thể:
- 㓕, 灭, 烕, 𢛣, 𢦹, 𣹹, 𤇳
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,烕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一ノ一丶ノノ丶フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
