Bản dịch của từ 滇海 trong tiếng Việt

滇海

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢdianthanh ngang

滇海 (Danh từ)

diān hǎi
01

Hồ Điền, nơi có hồ nước lớn ở tỉnh Vân Nam.

即滇池。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滇海

diān

hǎi

Các từ liên quan

滇剧
滇池
滇滇
滇系军阀
滇红
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
滇
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIỀN】
Hình thái radical:
⿰,⺡,真
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨フ一一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép