Bản dịch của từ 滇滇 trong tiếng Việt

滇滇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢdianthanh ngang

滇滇 (Tính từ)

diān diān
01

Diễu điệu, rực rỡ.

盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滇滇

diān

Các từ liên quan

滇剧
滇池
滇海
滇系军阀
滇红
滇缅公路
滇
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIỀN】
Hình thái radical:
⿰,⺡,真
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨フ一一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép