Bản dịch của từ 滈汗 trong tiếng Việt
滈汗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hào | ㄏㄠˋ | h | ao | thanh huyền |
滈汗 (Danh từ)
【hào hàn】
01
Dáng nước chảy dài; dòng nước chảy liên tục (hình ảnh nước chảy dài, trải rộng)
水长流貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滈汗
hào
滈
hàn
汗
Các từ liên quan
滈池君
滈滈
汗下
汗不敢出
- Bính âm:
- 【Hào】【ㄏㄠˋ】【HẠO】
- Các biến thể:
- 瀥, 鎬
- Hình thái radical:
- ⿰⺡高
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一丨フ一丨フ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
顥
耗
澔
鄗
淏
悎
皡
㝀
暭
號
滜
曍
䭥
岤
䎀
狘
怴
䆕
䤕
㔧
瞲
㷤
䒸
吷
浑
汀
㳖
澏
淐
瀰
瀨
瀍
澘
潋
㴴
汹
蓑
鉰
傿
塯
楲
䬰
㾤
㗚
稥
榃
煝
榈
