Bản dịch của từ 滉漭 trong tiếng Việt

滉漭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàng

ㄏㄨㄤˋhuangthanh huyền

滉漭 (Tính từ)

huàng mǎng
01

Mơ hồ, không rõ ràng, khó xác định chính xác

犹渺茫;不确定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滉漭

huàng

mǎng

Các từ liên quan

滉朗
滉柱
滉样
滉滉
滉漾
漭卤
漭弥
漭沆
漭沧
漭泱
滉
Bính âm:
【huàng】【ㄏㄨㄤˋ】【HOẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺡晃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一丨丶ノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép