Bản dịch của từ 滉漾 trong tiếng Việt
滉漾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàng | ㄏㄨㄤˋ | h | uang | thanh huyền |
滉漾 (Động từ)
【huàng yàng】
01
Dao động nhẹ trên mặt nước, như sóng lăn tăn, gợn sóng nhỏ
2.荡漾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nước trôi lững lờ, sóng nước nhẹ nhàng, như mặt hồ lung linh sóng sánh
3.指浮动的水。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chớp nháy, lung linh; dao động nhẹ nhàng như sóng nước.
4.闪动;摇动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Hình dung không gian rộng lớn, bao la mênh mông không bờ bến.
1.形容广阔无涯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滉漾
huàng
滉
yàng
漾
Các từ liên quan
滉朗
滉柱
滉样
滉滉
滉漭
漾奶
漾开
漾影
漾檝
漾泊
