Bản dịch của từ 滉漾 trong tiếng Việt

滉漾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàng

ㄏㄨㄤˋhuangthanh huyền

滉漾 (Động từ)

huàng yàng
01

Dao động nhẹ trên mặt nước, như sóng lăn tăn, gợn sóng nhỏ

2.荡漾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nước trôi lững lờ, sóng nước nhẹ nhàng, như mặt hồ lung linh sóng sánh

3.指浮动的水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chớp nháy, lung linh; dao động nhẹ nhàng như sóng nước.

4.闪动;摇动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Hình dung không gian rộng lớn, bao la mênh mông không bờ bến.

1.形容广阔无涯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滉漾

huàng

yàng

Các từ liên quan

滉朗
滉柱
滉样
滉滉
滉漭
漾奶
漾开
漾影
漾檝
漾泊
滉
Bính âm:
【huàng】【ㄏㄨㄤˋ】【HOẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺡晃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一丨丶ノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép