Bản dịch của từ 滊 trong tiếng Việt
滊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiē | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
滊 (Danh từ)
【xiē】
01
Tên một con sông
一条河的名字
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
滊 (Danh từ)
【xiē】
01
Ao nước mặn
盐水池
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xiē】【ㄒㄧˋ, ㄒㄧㄝ】【KHÍ, ẤT.KHÍ.HẤT】
- Các biến thể:
- 汽
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,氣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一一フ丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䟄
呮
㫓
呚
䶓
气
亟
咠
藒
礘
䅤
洓
細
䫔
卌
戏
愾
匸
繫
㤸
舄
鬩
㗲
縘
㱔
些
揳
娎
蝎
歇
蠍
猲
獦
楔
汈
濦
泱
湟
澫
浤
洄
㳘
灙
沬
㶋
㵅
锱
輈
煶
蓫
詩
㝨
蓥
裺
𠍝
寘
搏
塑
