Bản dịch của từ 滋 trong tiếng Việt

Động từDanh từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

zithanh ngang

(Động từ)

01

Phun ra; bắn ra

喷射

Ví dụ
02

Sinh sôi; sinh trưởng

生长;繁殖

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Gây ra

引起(事端)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Vị; mùi vị

泛指味道

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

01

Thêm; tăng thêm

增加

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

滋
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Các biến thể:
孖, 濨, 稵, 𣳯, 𤂇, 玆, 𤀮, 滋
Hình thái radical:
⿰,⺡,兹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノ一フフ丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép