Bản dịch của từ 滋养 trong tiếng Việt

滋养

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

zithanh ngang

滋养 (Động từ)

zī yǎng
01

Tẩm bổ; bồi dưỡng; bổ dưỡng, nuôi dưỡng; tư dưỡng

增加养分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

滋养 (Danh từ)

zī yǎng
01

Dinh dưỡng; dưỡng chất; thức ăn; chất dinh dưỡng

养分;养料

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滋养

yǎng

Các từ liên quan

滋久
滋乳
滋事
滋产
滋养品
养不大
养世
养中
养乏
养乐
滋
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Các biến thể:
孖, 濨, 稵, 𣳯, 𤂇, 玆, 𤀮, 滋
Hình thái radical:
⿰,⺡,兹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノ一フフ丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép