Bản dịch của từ 滋养层 trong tiếng Việt

滋养层

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

zithanh ngang

滋养层 (Danh từ)

zī yǎng céng
01

Động vật ăn thịt

滋养层

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lớp tế bào nuôi dưỡng giúp bám trứng đã thụ tinh vào thành tử cung

滋养层(将受精卵附着在子宫上)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滋养层

yǎng

céng

滋
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Các biến thể:
孖, 濨, 稵, 𣳯, 𤂇, 玆, 𤀮, 滋
Hình thái radical:
⿰,⺡,兹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノ一フフ丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép