Bản dịch của từ 滋味儿 trong tiếng Việt
滋味儿

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zī | ㄗ | z | i | thanh ngang |
滋味儿 (Danh từ)
Sự thú vị, mùi vị/menh mông của việc gì; cảm giác thú vị, cảm nhận tinh tế (gợi liên tưởng Hán-Việt: 'tư vị' )
对于事情的兴趣、趣味。。如:「这故事愈听愈有滋味儿。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Vị (chung) của thức ăn; cảm giác mùi vị, hương vị (cũng có thể chỉ cảm giác, cảm nhận đặc trưng của món ăn hoặc trải nghiệm)
泛指食物酸、甜、苦、辣、咸等味道。。如:「川湘菜的滋味儿不错!」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
滋味儿: 心里、事情带来的滋味、感受;常指经历后心里的味道(如后悔、难受、体会)。可联想汉越词「滋味」=滋味、味道、感受。
事情的情理。。如:「她若仔细想过这滋味儿,必定会后悔的。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(比喻)感受、滋味;多指经历某种情境后心里的感受(如尴尬、痛苦或愉快)。例:当众出丑的滋味儿 = 当众出丑时的难堪感觉。
比喻感受。。如:「你有没有尝过当众出丑的滋味儿?」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滋味儿
zī
滋
wèi
味
ér
儿
- Bính âm:
- 【zī】【ㄗ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 孖, 濨, 稵, 𣳯, 𤂇, 玆, 𤀮, 滋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,兹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶ノ一フフ丶フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
