Bản dịch của từ 滋补 trong tiếng Việt
滋补
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zī | ㄗ | z | i | thanh ngang |
滋补 (Động từ)
【zī bǔ】
01
Bổ báo; bổ sức; bổ báu
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bổ dưỡng; tẩm bổ; bổ ích
供给身体需要的养分;补养
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tư dưỡng
供给养分
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滋补
zī
滋
bǔ
补
Các từ liên quan
滋久
滋乳
滋事
滋产
滋养
补丁
补习
补习学校
补代
补任
- Bính âm:
- 【zī】【ㄗ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 孖, 濨, 稵, 𣳯, 𤂇, 玆, 𤀮, 滋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,兹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶ノ一フフ丶フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
頿
孜
頾
澬
淄
鶅
呲
齍
崰
䆅
趑
锱
灞
沴
㴁
濰
沘
浒
淏
涂
浼
渙
汌
渺
㜄
㻙
腙
䇰
軵
罤
蛟
㗅
跖
㻛
筐
䍊
滋味
滋润
滋养
滋生
滋补
滋长
艾滋
滋事
滋扰
哎滋
