Bản dịch của từ 滌 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˊdithanh sắc

(Động từ)

01

(Hình thanh: bộ Thủy + thanh ; nghĩa gốc: rửa sạch)

(形聲。從水,條聲。本義:洗)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rửa sạch, giặt sạch (như rửa áo quần, rửa chén bát) – dễ nhớ như từ 'địch' trong 'địch thủ' nhưng ở đây là làm sạch đối thủ bẩn

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Loại bỏ, làm sạch những điều xấu, như rửa sạch lòng tham hay lỗi lầm – giống như quét sạch bụi bẩn trong lòng

除,清除

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Quét dọn, lau chùi sạch sẽ (ví dụ dọn sân, lau nhà) – nhớ như việc làm sạch để không gian luôn tươi mới

打掃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

滌
Bính âm:
【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐỊCH】
Các biến thể:
涤, 𣼝, 𤂂
Hình thái radical:
⿰,⺡,條
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丨丨ノフ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép