Bản dịch của từ 滐 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

(Động từ)

jié
01

Hình ảnh nước xoáy mạnh, cuộn tròn như vòng xoay, gợi nhớ nước xoáy cuộn như vòng xoáy nước.

水激回旋的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(sóng biển) bất ngờ dâng cao như sóng dữ, như khi sóng biển bỗng nổi lên mạnh mẽ, nhớ đến câu 'sóng dâng như sóng khiết'.

(波浪)突然涌起。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

滐
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KHIẾT】
Hình thái radical:
⿰,氵,桀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿乚丶一乚丨一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép