Bản dịch của từ 滐 trong tiếng Việt
滐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
滐 (Động từ)
【jié】
01
Hình ảnh nước xoáy mạnh, cuộn tròn như vòng xoay, gợi nhớ nước xoáy cuộn như vòng xoáy nước.
水激回旋的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(sóng biển) bất ngờ dâng cao như sóng dữ, như khi sóng biển bỗng nổi lên mạnh mẽ, nhớ đến câu 'sóng dâng như sóng khiết'.
(波浪)突然涌起。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
