Bản dịch của từ 滑不叽溜 trong tiếng Việt
滑不叽溜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huá | ㄏㄨㄚˊ | h | ua | thanh sắc |
滑不叽溜 (Tính từ)
【huá bù jī liū】
01
Trơn, rất trơn (dùng để miêu tả bề mặt trơn trượt khó bám chân hoặc vật dễ trượt); còn viết là 「滑不唧溜」
或作「滑不唧溜」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
形容非常光滑。。如:「小径长满青苔,又刚下过两,滑不叽溜,怪不好走的。」
Ví dụ
03
狡猾流气的样子。。如:「这小鬼年纪虽小,滑不叽溜的,很难对付。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滑不叽溜
huá
滑
bù
不
jī
叽
liū
溜
- Bính âm:
- 【huá】【ㄏㄨㄚˊ】【HOẠT】
- Các biến thể:
- 抇, 磆, 猾, 滑
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,骨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フフ丶フ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姡
䶤
呚
鏵
撶
螖
劃
㦊
猾
䱻
㭉
鷨
澲
潗
澦
洴
㶀
灣
漙
㴨
潤
潍
濝
㵞
䋫
弽
堡
䞡
喹
絷
飓
絬
蒈
㻙
喥
腡
滑冰
滑雪
光滑
滑稽
下滑
圆滑
滑板
滑倒
润滑
滑动
