Bản dịch của từ 滑剂 trong tiếng Việt

滑剂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huá

ㄏㄨㄚˊhuathanh sắc

滑剂 (Danh từ)

huá jì
01

Chất bôi trơn; dung dịch/hoá chất dùng để làm giảm ma sát (=润滑剂)

亦称为「润滑剂」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chất bôi trơn hoặc làm mềm/giữ ẩm (dùng cho máy móc hoặc da); tương tự 'dầu bôi' hoặc 'kem dưỡng'

用以润滑、冷却机器,或软化皮肤的物质。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滑剂

huá

滑
Bính âm:
【huá】【ㄏㄨㄚˊ】【HOẠT】
Các biến thể:
抇, 磆, 猾, 滑
Hình thái radical:
⿰,⺡,骨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フフ丶フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép