Bản dịch của từ 滑嘴 trong tiếng Việt
滑嘴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huá | ㄏㄨㄚˊ | h | ua | thanh sắc |
滑嘴 (Danh từ)
【huá zuǐ】
01
Mồm miệng khéo léo, biết ăn nói, lắm mồm (miệng hoạt ngôn có thể thuyết phục hoặc nịnh nọt)
谓能说会道的嘴巴。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滑嘴
huá
滑
zuǐ
嘴
- Bính âm:
- 【huá】【ㄏㄨㄚˊ】【HOẠT】
- Các biến thể:
- 抇, 磆, 猾, 滑
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,骨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フフ丶フ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姡
䶤
呚
鏵
撶
螖
劃
㦊
猾
䱻
㭉
鷨
澲
潗
澦
洴
㶀
灣
漙
㴨
潤
潍
濝
㵞
䋫
弽
堡
䞡
喹
絷
飓
絬
蒈
㻙
喥
腡
滑冰
滑雪
光滑
滑稽
下滑
圆滑
滑板
滑倒
润滑
滑动
