Bản dịch của từ 滑溜溜 trong tiếng Việt
滑溜溜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huá | ㄏㄨㄚˊ | h | ua | thanh sắc |
滑溜溜 (Tính từ)
【huá liū liū】
01
Bóng bẩy
光滑的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trơn trượt
滑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Mịn màng, trơn láng
光滑的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Trơn bóng
光滑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滑溜溜
huá
滑
liū
溜
liū
溜
- Bính âm:
- 【huá】【ㄏㄨㄚˊ】【HOẠT】
- Các biến thể:
- 抇, 磆, 猾, 滑
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,骨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フフ丶フ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姡
䶤
呚
鏵
撶
螖
劃
㦊
猾
䱻
㭉
鷨
澲
潗
澦
洴
㶀
灣
漙
㴨
潤
潍
濝
㵞
䋫
弽
堡
䞡
喹
絷
飓
絬
蒈
㻙
喥
腡
滑冰
滑雪
光滑
滑稽
下滑
圆滑
滑板
滑倒
润滑
滑动
